Trường (KR) Hệ Top Invoice Trạng thái Khu vực Thời gian GPA Tốt nghiệp Hạn chế Xét HS Đợt 1 Đợt 2 Đợt 3 Sổ KTX Đơn Ghi chú Thao tác
한양대학교 (ERICA)
HANYANG UNIVERSITY (ERICA)
D4 top2
₩6,100,000
(1 năm)
Hết hạn Gyeonggi 1 Thg 11 — 5 Thg 12 2025 7 2 năm
Miền Trung Không nhận GDTX Không nhận từng trượt visa
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
— K-study 10tr won Không THƯ MỜI
군산국립대학교
KUNSAN NATIONAL UNIVERSITY
D4 top2
₩4,100,000
(6 tháng)
Hết hạn Jeollabuk 8 Thg 12 — 19 Thg 12 2025 7 2 năm
Không nhận chứng nhận tốt nghiệp
Gốc
Đợt 1
Online
— — — 3 tháng THƯ MỜI
건양대학교
KONYANG UNIVERSITY
D2-3 evisa/ nợ topik top2
₩6,025,000
(6 tháng)
Hết hạn Chungcheongnam 1 Thg 11 — 20 Thg 12 2025 7 5 năm
Không
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
— — 6 tháng CODE, Học full 1 ngày/tuần, Học bổ sung tiếng Hàn online ( xem video)
서청대학교
SEOJEONG UNIVERSITY
D4 top2
₩4,430,000
(1 năm)
Hết hạn Gyeonggi 15 Thg 11 — 20 Thg 12 2025 7 3 năm
Không
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
— — Không THƯ MỜI
건양대학교
KONYANG UNIVERSITY
D2-2 top2
₩3,510,000
(6 tháng)
Hết hạn Chungcheongnam 1 Thg 11 — 26 Thg 12 2025 7 5 năm
Không
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
— — Không THƯ MỜI, TOPIK 2, ngành tiếng Hàn
건양대학교
KONYANG UNIVERSITY
D4 top2
₩5,426,000
(1 năm)
Hết hạn Chungcheongnam 14 Thg 11 — 31 Thg 12 2025 7 2 năm
Không nhận GDTX
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
— — 3 tháng THƯ MỜI
영상대학교
YOUNGSAN UNIVERSITY
D4 top2
₩2,500,000
(6 tháng)
Hết hạn Busan 19 Thg 11 — 31 Thg 12 2025 7 2 năm
Không
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
— — Không THƯ MỜI
호남대학교
HONAM UNIVERSITY
D4 top2
₩2,525,000
(6 tháng)
Hết hạn Gwangju 3 Thg 11 — 2 Thg 1 2026 7 2 năm
Không
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
— — Không THƯ MỜI
동신대학교
DONGSHIN UNIVERSITY
D4 top2
₩6,182,000
(1 năm)
Hết hạn Jeollanam 15 Thg 11 — 5 Thg 1 2026 7 2 năm
Không
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
— — 6 tháng THƯ MỜI
신경주대학교
SINGYEONGJU UNIVERSITY
D2-3 evisa/ nợ topik top2
₩4,691,000
(6 tháng)
Hết hạn Gyeongsangbuk 15 Thg 11 — 5 Thg 1 2026 7 5 năm
Không
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
— — 6 tháng CODE
경남정보대학교
KYUNGNAM COLLEGE OF IMFORMATION & TECH
D4 top2
₩6,580,000
(1 năm)
Hết hạn Busan 15 Thg 11 — 10 Thg 1 2026 7 3 năm
Không
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
— — 6 tháng THƯ MỜI
경남정보대학교
KYUNGNAM COLLECGE OF INFOR
D2-1 top2
₩4,518,320
(6 tháng)
Hết hạn Busan 15 Thg 11 — 10 Thg 1 2026 7 3 năm
Không
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
— — 6 tháng THƯ MỜI, TOPIK 2 học bổng 20%
경동대학교
KYUNGDONG UNIVERSITY
D4 top2
₩5,470,000
(1 năm)
Hết hạn Gyeonggi 15 Thg 11 — 10 Thg 1 2026 7 3 năm
Không
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
— — 6 tháng THƯ MỜI
경성대학교
KYUNGSUNG UNIVERSITY
D4 top2
₩5,228,000
(1 năm)
Hết hạn Busan 15 Thg 11 — 10 Thg 1 2026 7 3 năm
Không
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
— — Không THƯ MỜI
목원대학교
MOKWON UNIVERSITY
D4 top2
₩5,200,000
(1 năm)
Hết hạn Daejeon 15 Thg 11 — 10 Thg 1 2026 7 3 năm
Không
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
— — Không THƯ MỜI
영산대학교
YOUNGSAN UNIVERSITY
D4 top2
₩2,500,000
(6 tháng)
Hết hạn Busan 15 Thg 11 — 16 Thg 1 2026 6.5 3 năm
Không
Scan
Đợt 1
Online
Đợt 2
Online
Đợt 3
Online
k-study/sổ tiết kiệm — —