| Trường (KR) | Hệ | Top | Invoice | Trạng thái | Khu vực | Thời gian | GPA | Tốt nghiệp | Hạn chế | Xét HS | Đợt 1 | Đợt 2 | Sổ | KTX | Đơn | Ghi chú | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
숙명여자대학교
SOOKMYUNG WOMEM'S UNIVERSITY
|
D4 | top1 |
₩6,990,000
(1 năm)
|
Hết hạn | Seoul | 1 Thg 11 — 5 Thg 12 2025 | 7 | 2 năm |
Miền Trung
Giáo Dục thường xuyên
Đã từng trượt visa
|
Scan |
Đợt 1
Online
|
Đợt 2
Online
|
K-study 10tr won | Không | TUYỂN SINH D4 SOOKMYUNG.docx | CODE | |
|
한양대학교 ( 서울)
HANYANG UNIVERSITY (SEOUL)
|
D4 | top1 |
₩7,350,000
(1 năm)
|
Hết hạn | Seoul | 1 Thg 11 — 5 Thg 12 2025 | 8 | 2 năm |
Miền Trung
Giáo Dục Thường Xuyên
Từng trượt visa
|
Scan |
Đợt 1
Online
|
Đợt 2
Online
|
K-study 10tr won | Không | TUYỂN SINH D4 HANYANG SEOUL.docx | CODE | |
|
서울신학대학교
SEOUL THEOLOGICAL UNIVERSITY
|
D4 | top1 |
₩6,000,000
(1 năm)
|
Hết hạn | Seoul | 25 Thg 11 — 30 Thg 12 2025 | 7 | 3 năm |
Không
|
Scan |
Đợt 1
Online
|
Đợt 2
Online
|
— | Không | — | THƯ MỜI/CODE | |
|
중앙대학교
Chungang University
|
D4 | top1 |
₩6,100,000
(1 năm)
|
Hết hạn | Seoul | 1 Thg 12 — 9 Thg 1 2026 | 7 | 2 năm |
GDTX
|
Scan |
Đợt 1
Online
|
— | k-study 10tr won | Không | — | THƯ MỜI |